Máy dò kim loại
Model DKL400-AP
| Tốc độ | ~ 25-30m/phút |
| Chiều rộng cổng dò | ≤ 400mm |
| Trọng lượng máy | ~ 180kg |
Video vận hành
Thông số kỹ thuật
| Model | DKL400-AP |
| Chiều rộng cổng dò | ≤ 400mm |
| Chiều cao cổng dò | ≤ 200mm |
| Chất liệu máy | Toàn bộ máy được làm bằng inox 304 |
| Chế độ cảnh báo | Khi phát hiện vật thể lạ bằng kim loại, máy sẽ tự động dừng và phát tín hiệu cảnh báo 12V (Có thể tùy chỉnh thêm các thiết bị loại bỏ tự động khác nhau như: thanh gạt, thanh đẩy, tấm lật, thổi khí, v.v. tùy theo nhu cầu) |
| Kích thước máy | ~D1400mm x R820mm x C920mm |
| Trọng lượng máy | ~ 180kg |
| Nguồn điện | 220v/380v |
| Tải trọng băng tải | ≤ 10kg |
| Tốc độ | ~ 25-30m/phút |
| Độ cao băng tải so với mặt đất | 700mm (có thể tùy chỉnh) |
Lưu ý
- Độ nhạy thực tế: Thông số độ nhạy trong bảng là khi chạy không tải. Khi quét sản phẩm thực tế, độ nhạy có thể giảm nhẹ tùy thuộc vào loại đặc tính của từng sản phẩm.
- Nguyên lý kích thước: Cổng dò càng nhỏ thì độ nhạy phát hiện kim loại càng cao.
- Khuyến nghị: Nên căn cứ vào kích thước thực tế của sản phẩm để chọn kích thước cổng dò vừa vặn nhất, nhằm đạt hiệu quả chính xác tối đa.
